fish ball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chả cá viên: "fish ball" là một món ăn được làm từ cá xay nhuyễn, thường kết hợp với khoai tây nghiền, trứng và vụn bánh mì, được nặn thành viên tròn và chiên hoặc nấu trong nước dùng cá.
- Viên cá viên chiên: Phiên bản phổ biến là chiên giòn, có thể dùng như món khai vị hoặc ăn kèm với nước chấm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi gọi một tô mì với chả cá viên cho bữa trưa.)
- (Những viên cá viên chiên có màu vàng ruộm và giòn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fish ball soup": món súp chả cá viên, thường có nước dùng trong và rau thơm.
- Fish ball soup is a popular street food in many Asian countries. (Súp chả cá viên là món ăn đường phố phổ biến ở nhiều nước châu Á.)
"To make fish balls from scratch": tự làm chả cá viên từ đầu.
- She learned to make fish balls from scratch using fresh mackerel. (Cô ấy học cách làm chả cá viên từ đầu bằng cá thu tươi.)
Biến thể và từ gần giống
Fish cake (n): bánh cá, thường có hình dẹt hoặc dạng thanh, làm từ cá xay và tinh bột.
- Fish cake is often sliced and added to hot pot. (Bánh cá thường được cắt lát và thêm vào lẩu.)
Fish ball noodle (n): mì chả cá viên, một món ăn kết hợp mì và chả cá viên.
- Fish ball noodle is a classic dish in Hong Kong. (Mì chả cá viên là món ăn cổ điển ở Hồng Kông.)
Từ đồng nghĩa
- Fish dumpling: bánh bao nhân cá, nhưng thường có vỏ bột mì.
- Fish croquette: chả cá chiên xù, thường có hình trụ hoặc oval.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan